thập đạo

Học thuật
Thân thiện
thập đạo

Thập đạo là nơi hai con đường giao nhau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường cắt nhau hình chữ thập: Chỉ nơi hai con đường giao nhau tạo thành hình chữ thập (+). Đây nghĩa gốc, dựa trên hình ảnh.
    • (Lịch sử) Mười đạo quân; toàn quân: Trong lịch sử Việt Nam thời phong kiến, đây cách gọi chỉ toàn bộ quân đội, được phân chia thành mười đạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa đường giao nhau):
    • Quán cà phê nằm ngay ngã tư thập đạo. (Quán cà phê nằm ngay ngã tư hình chữ thập.)
  • Danh từ (Nghĩa lịch sử):
    • Nhà vua hạ chiếu triệu tập thập đạo quân. (Nhà vua hạ chiếu triệu tập toàn bộ quân đội.)
    • Thập đạo tướng quân chức vụ cao cấp trong quân đội. (Thập đạo tướng quân chức vụ cao cấp trong quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thập đạo tướng quân": Một chức quan cao cấp thời phong kiến, chỉ huy toàn bộ quân đội (mười đạo quân).
    • Hoàn từng giữ chức Thập đạo tướng quân trước khi lên ngôi vua. ( Hoàn từng giữ chức Thập đạo tướng quân trước khi lên ngôi vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngã tư: Giao lộ, nơi hai đường cắt nhau. (Từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại cho nghĩa "đường cắt nhau").
  • Quân đội: Lực lượng trang của một quốc gia. (Từ đồng nghĩa hiện đại cho nghĩa lịch sử).
  • Toàn quân: Toàn bộ quân đội. (Từ đồng nghĩa cho nghĩa lịch sử).
Từ đồng nghĩa
  • Ngã tư, giao lộ: (Cho nghĩa đường giao nhau).
  • Binh lực, quân đội, toàn quân: (Cho nghĩa lịch sử).
Lưu ý
  • Từ "thập đạo" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày. Nghĩa chỉ "đường giao nhau" chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc cách nói cổ.
  • Nghĩa lịch sử chỉ "mười đạo quân" hoàn toàn thuộc về phạm trù lịch sử, sử sách không còn dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
thập đạo

Thập đạo là nơi hai con đường giao nhau.

  1. đường cắt nhau hình chữ thập